Nghĩa tiếng Việt
mối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
统 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 充 (Sung, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 統, chữ hình thanh — nghĩa gốc 'mối tơ chính', sau phái sinh thành 'thống nhất, thống trị, hệ thống'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thống": 纟 (sợi tơ) + 充 (sung, cho âm) — sợi tơ cái thâu tóm cả bó tơ, nên 统 mang nghĩa 'thâu tóm, thống nhất, hệ thống'.
Gương Hán-Việt
'thống' trong 'tổng thống', 'truyền thống', 'thống nhất'
Mở khoá kiến thức
Nắm 统 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 传统, 总统, 统一, 统治, 统计, 系统.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 统 là dạng giản thể của 統, ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 充 (sung — cho âm). Ý ban đầu là 'mối tơ chính' trong một bó tơ — sợi cái thâu tóm các sợi con. Từ hình ảnh này phái sinh thành 'tổng hợp, thống nhất, thống trị, hệ thống' — đều mang ý 'quy về một mối'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是中国的传统文化。
Đây là văn hoá truyền thống của Trung Quốc.
- 美国总统正在演讲。
Tổng thống Mỹ đang diễn thuyết.
- 国家终于统一了。
Đất nước cuối cùng đã thống nhất.
- 这个系统很方便。
Hệ thống này rất tiện lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.