Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ quốc gia, nhân dân hoặc giai cấp bị cai trị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thống trị
Từng chữ
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
- 治trịcai trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thống trị
Câu ví dụ
- 那个王朝统治了这片土地数百年。
Vương triều đó đã thống trị vùng đất này hàng trăm năm.
- 封建统治剥夺了人民的自由。
Thống trị phong kiến đã tước đoạt tự do của nhân dân.
- 狮子是统治这片草原的王者。
Sư tử là vị vua thống trị vùng thảo nguyên này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.