Từ vựng tiếng Trung
tǒng*chóu
jiān*gù

Nghĩa tiếng Việt

tính toán tổng thể

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (gấp đôi)

10 nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 统: Bên trái có bộ '纟' (sợi tơ) chỉ quan hệ, bên phải là '充' (đầy đủ) chỉ sự kết nối và quản lý.
  • 筹: Bộ '竹' (tre) phía trên, biểu thị cách đếm bằng que tre trong quá khứ, dưới là chữ '寿' (thọ) chỉ sự dài lâu, bền bỉ.
  • 兼: Gồm '丷' (gấp đôi) phía trên và '夫' (người đàn ông) phía dưới, chỉ sự kết hợp, kiêm nhiệm.
  • 顾: Bộ '页' (trang giấy) chỉ sự ghi nhớ, bên trái là '雇' (thuê) chỉ sự quan tâm, chăm sóc.

Các chữ này cùng nhau thể hiện việc quản lý, kết hợp và quan tâm một cách toàn diện và chu đáo.

Từ ghép thông dụng

统治tǒngzhì

thống trị

筹备chóubèi

chuẩn bị

兼任jiānrèn

kiêm nhiệm

顾客gùkè

khách hàng