Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quản lý, quy hoạch — chỉ việc tính toán, sắp xếp toàn diện.
Câu ví dụ
- 这个问题需要统筹解决
Vấn đề này cần giải quyết toàn diện
- 政府统筹经济发展
Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế toàn diện
- 我们需要统筹安排工作
Chúng ta cần sắp xếp công việc toàn diện
Kết hợp thường gặp
- 统筹规划
quy hoạch toàn diện
- 统筹兼顾
cân nhắc toàn diện
- 统筹安排
sắp xếp toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.