Nghĩa tiếng Việt
thẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筹 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 寿 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu que tre dùng để tính toán, 寿 cho âm đọc. Giản thể của 籌 (dùng 壽 thay bằng 寿).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chóu/chuẩn bị
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": que tre (竹) dùng để trù tính lâu dài (寿/thọ-âm) — trù liệu kỹ, chuẩn bị kế hoạch như đếm que tính.
Gương Hán-Việt
"trù" trong "trù bị", "trù liệu", "trù hoạch" — tính toán, chuẩn bị trước
Mở khoá kiến thức
Biết 筹 (trù) mở khoá: 筹备 (chuẩn bị), 筹划 (lên kế hoạch), 筹措 (gây quỹ), 筹码 (chip bài — vật cược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筹 (giản thể của 籌) là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 壽/寿 biểu âm. Nghĩa gốc là thẻ tre dùng để tính toán hoặc đánh dấu trong các trò chơi. Từ đó mở rộng sang nghĩa "lên kế hoạch, trù tính, gây quỹ". Chưa có thông tin giáp cốt văn cụ thể cho chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大会正在紧张筹备中。
Hội nghị lớn đang trong quá trình chuẩn bị khẩn trương.
- 他为慈善活动筹措了很多资金。
Anh ấy đã gây quỹ rất nhiều cho hoạt động từ thiện.
- 我们需要认真筹划这次旅行。
Chúng ta cần lên kế hoạch kỹ cho chuyến đi này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.