Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chóu

Nghĩa tiếng Việt

thẻ tre, que; tính toán trước, trù tính

Âm Hán Việt

trù

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 筹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

筹 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 寿 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu que tre dùng để tính toán, 寿 cho âm đọc. Giản thể của 籌 (dùng 壽 thay bằng 寿).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ thẻ tính toán hoặc làm động từ trong các từ ghép liên quan đến lập kế hoạch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chóu/chuẩn bị

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": que tre (竹) dùng để trù tính lâu dài (寿/thọ-âm) — trù liệu kỹ, chuẩn bị kế hoạch như đếm que tính.

Gương Hán-Việt

"trù" trong "trù bị", "trù liệu", "trù hoạch" — tính toán, chuẩn bị trước

Mở khoá kiến thức

Biết 筹 (trù) mở khoá: 筹备 (chuẩn bị), 筹划 (lên kế hoạch), 筹措 (gây quỹ), 筹码 (chip bài — vật cược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筹 seal 1
Triện thư

筹 (giản thể của 籌) là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 壽/寿 biểu âm. Nghĩa gốc là thẻ tre dùng để tính toán hoặc đánh dấu trong các trò chơi. Từ đó mở rộng sang nghĩa "lên kế hoạch, trù tính, gây quỹ". Chưa có thông tin giáp cốt văn cụ thể cho chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大会正在紧张筹备中。Dàhuì zhèngzài jǐnzhāng chóubèi zhōng. thanh 4

    Hội nghị lớn đang trong quá trình chuẩn bị khẩn trương.

  • 他为慈善活动筹措了很多资金。Tā wèi císhàn huódòng chóucuò le hěn duō zījīn. thanh 1

    Anh ấy đã gây quỹ rất nhiều cho hoạt động từ thiện.

  • 我们需要认真筹划这次旅行。Wǒmen xūyào rènzhēn chóuhuà zhè cì lǚxíng. thanh 3

    Chúng ta cần lên kế hoạch kỹ cho chuyến đi này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chóu; 愁 là buồn (bộ tâm), 筹 là tính toán (bộ trúc)

  • cùng âm chóu; 绸 là lụa (bộ mịch), 筹 là que tính/kế hoạch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.