Từ vựng tiếng Trung
chóu*huà

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch, trù tính, chuẩn bị kỹ lưỡng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, sự kiện cần chuẩn bị kỹ.

Câu ví dụ

  • 他们正在筹划明年的项目。Tāmen zhèngzài chóuhuà míngnián de xiàngmù. thanh 1

    Họ đang lên kế hoạch cho dự án năm sau.

  • 这次活动需要周密筹划。Zhè cì huódòng xūyào zhōumì chóuhuà. thanh 4

    Hoạt động lần này cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

  • 老板筹划扩大公司规模。Lǎobǎn chóuhuà kuòdà gōngsī guīmó. thanh 3

    Sếp đang tính toán mở rộng quy mô công ty.

  • 我们筹划了一个惊喜派对。Wǒmen chóuhuà le yíge jīngxǐ pàiduì. thanh 3

    Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ.

Kết hợp thường gặp

  • 筹划方案chóuhuà fāng'àn thanh 2

    kế hoạch chuẩn bị

  • 精心筹划jīngxīn chóuhuà thanh 1

    chuẩn bị kỹ lưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.