Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, sự kiện cần chuẩn bị kỹ.
Câu ví dụ
- 他们正在筹划明年的项目。
Họ đang lên kế hoạch cho dự án năm sau.
- 这次活动需要周密筹划。
Hoạt động lần này cần chuẩn bị kỹ lưỡng.
- 老板筹划扩大公司规模。
Sếp đang tính toán mở rộng quy mô công ty.
- 我们筹划了一个惊喜派对。
Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ.
Kết hợp thường gặp
- 筹划方案
kế hoạch chuẩn bị
- 精心筹划
chuẩn bị kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.