Từ vựng tiếng Trung
chóu*bèi

Nghĩa tiếng Việt

trù bị — chuẩn bị, lên kế hoạch và tổ chức cho một sự kiện hoặc công việc lớn

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

筹备 nhấn mạnh việc lên kế hoạch và chuẩn bị toàn diện, thường dùng cho sự kiện lớn (đám cưới, hội nghị, lễ kỷ niệm). Trang trọng hơn 准备 (chuẩn bị) thông thường.

Câu ví dụ

  • 他们正在筹备婚礼Tāmen zhèngzài chóubèi hūnlǐ thanh 1

    Họ đang chuẩn bị cho đám cưới

  • 会议的筹备工作已经完成Huìyì de chóubèi gōngzuò yǐjīng wánchéng thanh 4

    Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã hoàn thành

  • 这次活动从筹备到完成用了三个月Zhè cì huódòng cóng chóubèi dào wánchéng yòng le sān gè yuè thanh 4

    Sự kiện này từ giai đoạn chuẩn bị đến hoàn thành mất ba tháng

  • 学校正在筹备新学期的各项活动Xuéxiào zhèngzài chóubèi xīn xuéqī de gè xiàng huódòng thanh 2

    Trường đang lên kế hoạch chuẩn bị cho các hoạt động học kỳ mới

Kết hợp thường gặp

  • 筹备工作chóubèi gōngzuò thanh 2

    công tác chuẩn bị

  • 筹备会议chóubèi huìyì thanh 2

    chuẩn bị hội nghị

  • 筹备委员会chóubèi wěiyuánhuì thanh 2

    ban chuẩn bị, ban tổ chức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.