Từ vựng tiếng Trung
chóu*bèi

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '筹' bao gồm bộ '⺮' (tre) thể hiện sự liên quan đến các vật dụng đếm, đo lường bằng tre và phần '寿' (thọ) chỉ sự tồn tại lâu dài.
  • Chữ '备' bao gồm bộ '夂' (đi theo sau) và phần '田' (ruộng) thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sẵn sàng.

Kết hợp hai chữ này lại để chỉ sự chuẩn bị, sắp xếp kỹ càng cho một mục đích cụ thể.

Từ ghép thông dụng

筹备chóubèi

chuẩn bị, sắp xếp

准备zhǔnbèi

chuẩn bị

备忘录bèiwànglù

ghi chú, biên bản ghi nhớ