Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa筹备 nhấn mạnh việc lên kế hoạch và chuẩn bị toàn diện, thường dùng cho sự kiện lớn (đám cưới, hội nghị, lễ kỷ niệm). Trang trọng hơn 准备 (chuẩn bị) thông thường.
Câu ví dụ
- 他们正在筹备婚礼
Họ đang chuẩn bị cho đám cưới
- 会议的筹备工作已经完成
Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã hoàn thành
- 这次活动从筹备到完成用了三个月
Sự kiện này từ giai đoạn chuẩn bị đến hoàn thành mất ba tháng
- 学校正在筹备新学期的各项活动
Trường đang lên kế hoạch chuẩn bị cho các hoạt động học kỳ mới
Kết hợp thường gặp
- 筹备工作
công tác chuẩn bị
- 筹备会议
chuẩn bị hội nghị
- 筹备委员会
ban chuẩn bị, ban tổ chức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.