Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

gân (thớ thịt)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筋 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — dai và dẻo) + 肋 (Lặc/力, biểu nghĩa phụ và âm); chữ hội ý (有意). Theo Wiktionary, 筋 là hội ý: 竹 (tre — sợi dai như gân tre khi lột) + 𠛧 (thịt lột — gân); bộ 力 là biến thể của 刀. Gân cơ dai như sợi tre khi tước ra.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jīn/cơ bắp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cân": sợi tre (竹) dai dẻo như gân bắp thịt (肋/lặc) — cân cơ bắp căng kéo.

Gương Hán-Việt

cân trong 筋骨 (cân cốt — gân cốt), 脑筋 (não cân — não trí)

Mở khoá kiến thức

Biết 筋 (cân) mở khoá: 脑筋 (trí não), 筋骨 (gân cốt), 橡皮筋 (dây thun), 伤脑筋 (đau đầu/rắc rối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 筋 là chữ hội ý: 竹 (tre) + 𠛧 (thịt lột — gân); gân cơ được so sánh với sợi tre khi lột ra: dai và dẻo. Lưu ý: bộ 力 trong 筋 là biến thể bị đọc nhầm của 刀/刂. Nghĩa gốc là gân, gân cơ; mở rộng sang cơ bắp, đường gân nổi lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动后拉伸可以放松筋骨。Yùndòng hòu lāshēn kěyǐ fàngsōng jīngǔ. thanh 4

    Sau khi vận động, giãn cơ giúp thư giãn gân cốt.

  • 这道题太难了,真伤脑筋。Zhè dào tí tài nán le, zhēn shāng nǎojīn. thanh 4

    Bài toán này quá khó, thật đau đầu.

  • 她的腿抽筋了,走不了路。Tā de tuǐ chōujīn le, zǒu bù liǎo lù. thanh 1

    Chân cô ấy bị chuột rút, không đi được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'cân'; 斤 = cân (đơn vị), cái rìu; 筋 = gân cơ

  • cùng âm Hán-Việt 'cân'; 巾 = khăn; 筋 = gân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.