Nghĩa tiếng Việt
gân (thớ thịt)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筋 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — dai và dẻo) + 肋 (Lặc/力, biểu nghĩa phụ và âm); chữ hội ý (有意). Theo Wiktionary, 筋 là hội ý: 竹 (tre — sợi dai như gân tre khi lột) + 𠛧 (thịt lột — gân); bộ 力 là biến thể của 刀. Gân cơ dai như sợi tre khi tước ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jīn/cơ bắp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cân": sợi tre (竹) dai dẻo như gân bắp thịt (肋/lặc) — cân cơ bắp căng kéo.
Gương Hán-Việt
cân trong 筋骨 (cân cốt — gân cốt), 脑筋 (não cân — não trí)
Mở khoá kiến thức
Biết 筋 (cân) mở khoá: 脑筋 (trí não), 筋骨 (gân cốt), 橡皮筋 (dây thun), 伤脑筋 (đau đầu/rắc rối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 筋 là chữ hội ý: 竹 (tre) + 𠛧 (thịt lột — gân); gân cơ được so sánh với sợi tre khi lột ra: dai và dẻo. Lưu ý: bộ 力 trong 筋 là biến thể bị đọc nhầm của 刀/刂. Nghĩa gốc là gân, gân cơ; mở rộng sang cơ bắp, đường gân nổi lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 运动后拉伸可以放松筋骨。
Sau khi vận động, giãn cơ giúp thư giãn gân cốt.
- 这道题太难了,真伤脑筋。
Bài toán này quá khó, thật đau đầu.
- 她的腿抽筋了,走不了路。
Chân cô ấy bị chuột rút, không đi được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.