Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữKhó khăn hoặc đau đầu.
Câu ví dụ
- 这个问题真伤脑筋。
Vấn đề này thật đau đầu.
- 别为小事伤脑筋了。
Đừng vì chuyện nhỏ mà đau đầu nữa.
- 解决这个难题让我很伤脑筋。
Giải quyết vấn đề khó này làm tôi rất đau đầu.
Kết hợp thường gặp
- 真伤脑筋
- 令人伤脑筋
- 伤脑筋的事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.