Nghĩa tiếng Việt
cái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觔 thuộc bộ 角 (giác/sừng). Wiktionary không có tư liệu glyph origin. Bộ 角 gợi vật sắc, cứng. Chữ mang nghĩa cân (đơn vị trọng lượng) hoặc rìu. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cân": sừng (角) nặng một cân — bộ góc sừng cứng chắc, nặng đúng một cân.
Gương Hán-Việt
"cân" trong từ Hán-Việt: 觔兩 (cân lượng, đơn vị đo khối lượng).
Mở khoá kiến thức
Biết 觔 giúp đọc hiểu các văn bản về đo lường và công cụ trong Hán văn thương mại cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 觔. Bộ 角 (sừng) là bộ thủ. Nghĩa: cân (đơn vị khối lượng, catty ≈ 600g) hoặc cái rìu. Liên hệ với 斤 (cân/catty) qua nghĩa đồng nhất. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觔是古代的重量單位。
Cân là đơn vị đo khối lượng thời cổ đại.
- 一觔等於十六兩。
Một cân bằng mười sáu lượng.
- 古代常用觔兩計算重量。
Thời cổ thường dùng cân và lượng để tính khối lượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.