Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

vò rượu bằng gỗ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觯 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng/chén rượu) + 單 (Đơn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 角 chỉ đây là đồ dùng liên quan đến sừng, phần 單 cho âm đọc gần zhì.

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": sừng (角) đơn (單) chiếc — chén rượu nhỏ làm từ sừng, dùng một mình trong nghi lễ cung đình.

Gương Hán-Việt

"chí" trong 觯爵 (chí tước — các loại chén rượu cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 觯 (chí) mở khoá từ vựng cổ về đồ nghi lễ: 觯爵 (chén rượu), 觚觯 (các loại chén đồng xanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觯 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 觶 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 角 (biểu nghĩa: sừng) và 單 (biểu âm). Nghĩa lịch sử: loại chén đồng nhỏ, tròn, dùng trong nghi lễ thời cổ đại Trung Hoa. Một trong tám loại chén rượu cổ, thường dùng trong lễ tế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代祭祀时使用觯来盛酒。gǔdài jìsì shí shǐyòng zhì lái chéng jiǔ. thanh 3

    Thời cổ đại, người ta dùng chén 觯 để đựng rượu trong lễ tế.

  • 博物馆里展出了一件青铜觯。bówùguǎn lǐ zhǎnchū le yī jiàn qīngtóng zhì. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một chiếc 觯 bằng đồng xanh.

  • 觯是古代八种酒器之一。zhì shì gǔdài bā zhǒng jiǔqì zhī yī. thanh 4

    觯 là một trong tám loại đồ đựng rượu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 角, đều là chén rượu cổ — 觥 (cung) là chén to hình thú; 觯 (chí) là chén nhỏ tròn

  • cùng bộ 角, đều là đồ uống rượu nghi lễ cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.