Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

chén rượu bằng sừng trâu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觥 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 角 (giác — sừng) biểu nghĩa, gợi chén rượu làm từ sừng hoặc hình sừng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": sừng (角) to như cung — cung là chén sừng trâu lớn, dùng uống rượu trong tiệc tưng bừng.

Gương Hán-Việt

"cung" trong 觥筹交错 (cung trù giao thác — tiệc rượu náo nhiệt)

Mở khoá kiến thức

Biết 觥 (cung) mở khoá 觥筹交错 (chén đũa lẫn lộn — tiệc rượu tưng bừng), 举觥 (nâng chén lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觥 seal 1
Tiểu triện

Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 角 (sừng). Nghĩa: loại chén rượu lớn làm từ sừng trâu, có hình con vật — dùng trong tiệc rượu cổ đại. 觥筹交错 là thành ngữ miêu tả cảnh tiệc tùng tưng bừng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觥筹交错,宾主尽欢。gōngchóu jiāocuò, bīnzhǔ jìn huān. thanh 1

    Chén rượu đũa lẫn lộn, khách chủ đều vui hết lòng.

  • 古人以觥饮酒,豪迈大方。gǔrén yǐ gōng yǐnjiǔ, háomài dàfāng. thanh 3

    Người xưa dùng chén sừng uống rượu, hào phóng khí khái.

  • 那只青铜觥造型精美。nà zhī qīngtóng gōng zàoxíng jīngměi. thanh 4

    Chiếc 觥 bằng đồng xanh đó có kiểu dáng tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觯 (chí) cũng là chén rượu cổ — nhưng 觯 nhỏ tròn còn 觥 (cung) to hình thú

  • 觞 cũng là đồ uống rượu cổ trong nghi lễ — cả ba 觥觯觞 dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.