Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phép tắc, luật lệ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觚 thuộc bộ 角 (giác, sừng/góc cạnh). Wiktionary mô tả là bình rượu đồng thời Thương-Chu hình trụ cao miệng loe, có gờ; cũng là thẻ gỗ dùng ghi chữ cổ đại. Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý rõ ràng.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô" (bình đồng): bộ 角 (sừng/góc) — bình rượu đồng thời Thương-Chu hình dáng thanh mảnh cao vút như sừng, miệng loe rộng.

Gương Hán-Việt

cô trong "thao cô" (操觚) — cầm thẻ gỗ, nghĩa là viết văn sáng tác

Mở khoá kiến thức

Biết 觚 giúp nhận ra 操觚 (sáng tác văn chương) và các tên đồ vật nghi lễ đồng thau trong lịch sử Thương-Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觚 seal 1
Tiểu triện

觚 (âm gū) theo Wiktionary: bình rượu đồng cao (bronze wine vessel) thời cổ Thương-Chu, thân mảnh, miệng rộng, đáy tròn, có gờ. Nghĩa phụ: gờ/góc cạnh; thẻ gỗ viết chữ (wooden writing slip). Bộ 角 liên quan đến hình dạng góc cạnh. Wiktionary không phân tích tự nguyên cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觚是商周时期的青铜酒器。Gū shì Shāng Zhōu shíqī de qīngtóng jiǔqì. thanh 1

    觚 là đồ uống rượu bằng đồng thau thời Thương-Chu.

  • 操觚染翰,意思是提笔写文章。Cāogū rǎnhàn, yìsi shì tí bǐ xiě wénzhāng. thanh 1

    Thao cô nhiễm hàn — có nghĩa là cầm bút viết văn.

  • 博物馆展出了多件商代觚器。Bówùguǎn zhǎnchū le duō jiàn Shāng dài gū qì. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày nhiều chiếc觚 thời Thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gū, rất phổ biến (cô đơn); dễ nhầm âm đọc

  • cùng bộ 角, cũng là đồ uống đồng thau thời cổ; dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.