Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shāng

Nghĩa tiếng Việt

chén rượu, cốc rượu

Âm Hán Việt

thương, tràng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 觞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

觞 thuộc bộ 角 (giác – sừng, đồ đựng). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 角 gợi đồ đựng làm từ sừng; nghĩa là chén rượu hoặc động từ uống rượu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ chén rượu hoặc làm động từ với nghĩa mời rượu, chúc rượu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thương, tràng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": bộ 角 (sừng) — 觞 (thương) là chén rượu làm từ sừng, hình ảnh 曲水流觞 (thả chén rượu trôi theo dòng nước) trong thơ Vương Hi Chi.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 觞 (thương) mở khoá 觞咏 (nâng chén ngâm thơ), 流觞曲水 (thả chén rượu trên suối) — từ văn học thư pháp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觞 seal 1
Tiểu triện

觞 thuộc bộ 角 (sừng/đồ đựng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Nghĩa là chén rượu (thường bằng sừng hoặc gỗ) và động từ "nâng chén uống rượu". Nổi tiếng qua thơ Vương Hi Chi 曲水流觞 (khúc thủy lưu thương) — thả chén rượu trên dòng suối cong.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曲水流觞是古代文人的雅集活动。qūshuǐ liú shāng shì gǔdài wénrén de yǎjí huódòng. thanh 1

    Thả chén rượu theo dòng nước cong là hoạt động tao nhã của văn nhân xưa.

  • 王羲之《兰亭集序》记载了流觞的盛况。Wáng Xīzhī Lántíng Jí Xù jìzǎi le liú shāng de shèngkuàng. thanh 2

    Bài Lan Đình Tập Tự của Vương Hi Chi ghi lại cảnh lưu thương náo nhiệt.

  • thanh 3shāng thanh 1xiāng thanh 1qìng, thanh 4bīn thanh 1zhǔ thanh 3jìn thanh 4huān. thanh 1

    Nâng chén mừng nhau, khách chủ đều vui vẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 角, 觥 cũng là loại chén rượu (觥筹交错)

  • cùng âm shāng, nhưng 殇 là chết trẻ/mất sớm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.