Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāng*jīn钢

Nghĩa tiếng Việt

Thép cây, cốt thép

Âm Hán Việt

cương cân

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật liệu xây dựng, đóng vai trò làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cương cân

Từng chữ

  • 钢cươngthép
  • 筋cângân (thớ thịt)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 建筑工人正在绑钢筋。Jiànzhù gōngrén zhèngzài bǎng gāngjīn. thanh 4
  • 混凝土里要加入钢筋。Hùnníngtǔ lǐ yào jiārù gāngjīn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.