Từ vựng tiếng Trung
tán弹
gāng*qín钢
琴
Nghĩa tiếng Việt
chơi piano
3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
弹
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
钢
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
琴
Bộ: 王 (vua)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 弹: Chữ này kết hợp giữa '弓' (cung) và '单' (đơn), gợi ý động tác kéo dây cung.
- 钢: Chữ này có bộ '钅' chỉ kim loại và '冈' chỉ một vùng cao, ngụ ý kim loại cứng.
- 琴: Chữ này có bộ '王' và '今', thể hiện một nhạc cụ quý giá của hoàng gia.
→ Từ '弹钢琴' có nghĩa là chơi đàn piano, một nhạc cụ bằng kim loại có dây.
Từ ghép thông dụng
弹琴
chơi đàn
钢铁
sắt thép
钢琴家
nghệ sĩ dương cầm