Từ vựng tiếng Trung
gāng*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

bút máy, bút bi

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

钢笔 là bút máy (fountain pen) - khác với bút bi (圆珠笔). Trong tiếng Việt thường gọi là 'bút máy'.

Câu ví dụ

  • 我需要一支钢笔写字Wǒ xūyào yì zhī gāngbǐ xiězì thanh 3

    Tôi cần một cây bút máy để viết

  • 这支钢笔写起来很流畅Zhè zhī gāngbǐ xiěqǐlái hěn liúchàng thanh 4

    Cây bút máy này viết rất trôi chảy

  • 他送我一支钢笔作为礼物Tā sòng wǒ yì zhī gāngbǐ zuòwéi lǐwù thanh 1

    Anh ấy tặng tôi một cây bút máy làm quà

  • 我喜欢用钢笔签名Wǒ xǐhuan yòng gāngbǐ qiānmíng thanh 3

    Tôi thích dùng bút máy để ký tên

  • 钢笔的墨水用完了Gāngbǐ de mòshuǐ yòngwán le thanh 1

    Mực của bút máy đã hết

Kết hợp thường gặp

  • 一支钢笔yì zhī gāngbǐ thanh 4

    một cây bút máy

  • 钢笔墨水gāngbǐ mòshuǐ thanh 1

    mực bút máy

  • 用钢笔yòng gāngbǐ thanh 4

    dùng bút máy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.