Từ vựng tiếng Trung
gāng*tiě钢
铁
Nghĩa tiếng Việt
thép
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
钢
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
铁
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '钢' bao gồm bộ '钅' (kim loại) kết hợp với phần '冈' (nghĩa là sườn đồi, nhưng trong trường hợp này không có nghĩa cụ thể). Chữ này liên quan đến kim loại, cụ thể là thép.
- Chữ '铁' cũng bao gồm bộ '钅' (kim loại) kết hợp với phần '失' (nghĩa là mất, thất lạc, nhưng trong trường hợp này không có nghĩa cụ thể). Chữ này biểu thị kim loại sắt.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến kim loại, thể hiện vật liệu cứng chắc là thép và sắt.
Từ ghép thông dụng
钢铁
thép và sắt
钢琴
đàn piano
铁道
đường sắt