Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thép
Câu ví dụ
- 这是钢铁
Đây là thép
- 我喜欢钢铁
Tôi thích 钢铁
- 有钢铁
Có 钢铁
- 没有钢铁
Không có 钢铁
Kết hợp thường gặp
- 很钢铁
很 钢铁
- 非常钢铁
非常 钢铁
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.