Nghĩa tiếng Việt
xương sườn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肋 la chu hinh thanh: bo 肉 (nhuc, thit/co the, viet tat la 月 — bieu nghia) + 力 (luc, bieu am). Chi xuong suon.
Hán-Việt: lac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lac": thit (月/肉) manh nhu luc (力 bieu am) — xuong suon bao ve tim phoi.
Gương Hán-Việt
Lac trong lac xuong (肋骨 — xuong suon), lac xuyen (肋痛 — dau suon)
Mở khoá kiến thức
Biet 肋 mo khoa: 肋骨 (xuong suon), 排骨 (suon heo), 肋膜 (mang suon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肋 la chu hinh thanh gom 肉 (月, phan co the) lam bieu nghia va 力 (suc, bieu am). Nghia goc: xuong suon, phan xuong hai ben long nguc. Xuong suon (肋骨) la cau truc nang do long nguc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的肋骨骨折了。
Xuong suon cua anh ay bi gay.
- 医生检查了他的肋部。
Bac si kham phan suon cua anh ay.
- 他的肋间疼痛难忍。
Vung giua xuong suon cua anh ay dau kho chiu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.