Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bụng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腹 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 复 (Phục, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 月 (⺼ = nhục) chỉ bộ phận cơ thể, 复 cho âm. Nghĩa là bụng, vùng bụng.

Hán-Việt: phúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phúc": thịt (月) ở phần phục (复) lại về trước — 腹 là cái bụng, nơi chứa đựng ẩn kín như phúc khí bên trong.

Gương Hán-Việt

phúc trong "phúc bộ", "tâm phúc", "phúc địa"

Mở khoá kiến thức

Biết 腹 (phúc) mở khoá: 腹部 (phúc bộ – vùng bụng), 心腹 (tâm phúc – người thân tín), 腹泻 (phúc tả – tiêu chảy), 腹地 (phúc địa – vùng lõi/nội địa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 腹 là chữ hình thanh (psc): 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa — một bộ phận cơ thể; 复 biểu âm. Nghĩa gốc là bụng, phần trước thân người; mở rộng sang ẩn dụ về nội tâm, tâm can.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的腹部受伤了。Tā de fùbù shòushāng le. thanh 1

    Vùng bụng của anh ấy bị thương.

  • 他是总统的心腹。Tā shì zǒngtǒng de xīnfù. thanh 1

    Anh ta là người thân tín của tổng thống.

  • 吃坏东西导致腹泻。Chī huài dōngxi dǎozhì fùxiè. thanh 1

    Ăn thức ăn hỏng dẫn đến tiêu chảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 腹; 复 nghĩa lại, phục hồi — không liên quan đến bụng

  • cùng bộ 月 (nhục), nhưng 脑 nghĩa não; dễ nhầm vì cùng bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.