Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

mạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脉 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 永 (Vĩnh, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 月 (⺼ = nhục) chỉ bộ phận cơ thể, 永 (dòng chảy dài) cho âm — cũng gợi ý dòng máu chảy liên tục. Nghĩa là mạch máu, mạch.

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": thịt (月) có dòng chảy vĩnh hằng (永) — 脉 là mạch máu chảy mãi, mạch núi kéo dài, hay nhịp đập mạch lạc.

Gương Hán-Việt

mạch trong "mạch máu", "sơn mạch", "mạch lạc"

Mở khoá kiến thức

Biết 脉 (mạch) mở khoá: 脉搏 (mạch bác – nhịp mạch), 山脉 (sơn mạch – dãy núi), 脉络 (mạch lạc – mạch lạc, rõ ràng), 动脉 (động mạch – động mạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脉 là chữ hình thanh (psc): 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa — thứ thuộc về cơ thể; 𠂢 (gần với 永) biểu âm, cũng gợi dòng chảy liên tục như mạch máu. Nghĩa gốc là mạch máu; mở rộng sang mạch núi, mạch điện, nhịp đập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生在给病人检查脉搏。Yīshēng zài gěi bìngrén jiǎnchá màibó. thanh 1

    Bác sĩ đang kiểm tra nhịp mạch cho bệnh nhân.

  • 喜马拉雅山脉是世界最高的山脉。Xǐmǎlāyǎ shānmài shì shìjiè zuìgāo de shānmài. thanh 3

    Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.

  • 他说话条理脉络清晰。Tā shuōhuà tiáolǐ màiluò qīngxī. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện mạch lạc, rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 脉; 永 nghĩa mãi mãi — không liên quan đến mạch

  • âm gần (mài vs mián); 眠 có bộ 目 nghĩa ngủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.