Nghĩa tiếng Việt
lâu dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
永 là chữ tượng hình thuần: vẽ một dòng nước chảy với nhiều nhánh tách ra dài bất tận — nghĩa 'lâu dài, mãi mãi'. Đây là bộ thủ độc lập, cũng là chữ chuẩn dùng để luyện 'bát pháp' trong thư pháp (vĩnh tự bát pháp).
Hán-Việt: vĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vĩnh': dòng nước (氺) chảy với nhánh dài bất tận — đó là 'vĩnh', là vĩnh viễn.
Gương Hán-Việt
'Vĩnh' trong vĩnh viễn, vĩnh cửu, trường tồn, vĩnh biệt.
Mở khoá kiến thức
Biết 永 mở khóa 永远 (vĩnh viễn), 永恒 (vĩnh hằng / vĩnh cửu), 永久 (vĩnh cửu), 永不 (vĩnh bất / không bao giờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 永 trong Giáp cốt văn vẽ một dòng nước chảy có nhánh — biểu thị dòng chảy không dứt. Nghĩa 'lâu dài, vĩnh viễn, mãi mãi'. Trong thư pháp, chữ 永 chứa đủ tám nét cơ bản nên được dùng để tập viết (vĩnh tự bát pháp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我永远爱你。
Anh sẽ mãi mãi yêu em.
- 友谊是永恒的。
Tình bạn là vĩnh hằng.
- 他永远不会忘记。
Anh ấy sẽ không bao giờ quên.
- 这是永久的解决方案。
Đây là giải pháp vĩnh cửu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.