Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

lâu dài

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

永 là chữ tượng hình thuần: vẽ một dòng nước chảy với nhiều nhánh tách ra dài bất tận — nghĩa 'lâu dài, mãi mãi'. Đây là bộ thủ độc lập, cũng là chữ chuẩn dùng để luyện 'bát pháp' trong thư pháp (vĩnh tự bát pháp).

Hán-Việt: vĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vĩnh': dòng nước (氺) chảy với nhánh dài bất tận — đó là 'vĩnh', là vĩnh viễn.

Gương Hán-Việt

'Vĩnh' trong vĩnh viễn, vĩnh cửu, trường tồn, vĩnh biệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 永 mở khóa 永远 (vĩnh viễn), 永恒 (vĩnh hằng / vĩnh cửu), 永久 (vĩnh cửu), 永不 (vĩnh bất / không bao giờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

永 bronze 1
Kim văn
永 bigseal 1
Đại triện
永 seal 1
Tiểu triện
永 kaishu 1
Khải thư

Theo Wiktionary, 永 trong Giáp cốt văn vẽ một dòng nước chảy có nhánh — biểu thị dòng chảy không dứt. Nghĩa 'lâu dài, vĩnh viễn, mãi mãi'. Trong thư pháp, chữ 永 chứa đủ tám nét cơ bản nên được dùng để tập viết (vĩnh tự bát pháp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我永远爱你。wǒ yǒngyuǎn ài nǐ. thanh 3

    Anh sẽ mãi mãi yêu em.

  • 友谊是永恒的。yǒuyì shì yǒnghéng de. thanh 3

    Tình bạn là vĩnh hằng.

  • 他永远不会忘记。tā yǒngyuǎn bù huì wàngjì. thanh 1

    Anh ấy sẽ không bao giờ quên.

  • 这是永久的解决方案。zhè shì yǒngjiǔ de jiějué fāng'àn. thanh 4

    Đây là giải pháp vĩnh cửu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 永 và 水 cùng họ hàng — 永 là dòng nước dài; 水 là 'nước', 永 là 'vĩnh'

  • 泳 = 氵 + 永; 泳 là 'bơi', 永 là 'vĩnh'

  • 咏 = 口 + 永; 咏 là 'vịnh' (ngâm), 永 là 'vĩnh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.