Từ vựng tiếng Trung
yǒng*bù

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ, mãi mãi không

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ phủ định mạnh, nhấn mạnh tính 'mãi mãi' của việc không làm gì đó. Thường đi với động từ: quên, bỏ cuộc, thay đổi. Hán-Việt 'vĩnh bất' (văn phong), tiếng Việt nói 'không bao giờ'.

Câu ví dụ

  • 永不放弃是我们的信念。Yǒng bù fàngqì shì wǒmen de xìnniàn. thanh 3

    Không bao giờ bỏ cuộc là niềm tin của chúng ta.

  • 友谊永不变质。Yǒuyì yǒng bù biànzhì. thanh 3

    Tình bạn không bao giờ thay đổi.

  • 永不褪色的是真爱。Yǒng bù tuìsè de shì zhēn'ài. thanh 3

    Chí tình mới là điều không bao giờ phai nhạt.

  • 我们要永不停止学习。Wǒmen yào yǒng bù tíngzhǐ xuéxí. thanh 3

    Chúng ta không bao giờ ngừng học hỏi.

Kết hợp thường gặp

  • 永不放弃yǒng bù fàngqì thanh 3

    không bao giờ bỏ cuộc

  • yǒng thanh 3 thanh 4wàng thanh 4

    không bao giờ quên

  • 永不分离yǒng bù fēnlí thanh 3

    không bao giờ chia ly

  • yǒng thanh 3 thanh 4biàn thanh 4

    không bao giờ thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.