Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
yǒng*héng

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh cửu, mãi mãi, thiên cổ

Âm Hán Việt

vĩnh hằng

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vĩnh hằng

Từng chữ

  • vĩnhlâu dài
  • hằngthường, lâu bền

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mãi mãi hoặc vĩnh cửu.

Câu ví dụ

  • 科学追求永恒的真理。Kēxué zhuīqiú yǒnghéng de zhēnlǐ. thanh 1

    Khoa học theo đuổi những chân lý vĩnh cửu.

  • 真正的友谊是永恒的。Zhēnzhèng de yǒuyì shì yǒnghéng de. thanh 1

    Tình bạn chân chính là vĩnh cửu.

  • 时间流逝,但艺术永恒。Shíjiān liúshì, dàn yìshù yǒnghéng. thanh 2

    Thời gian trôi đi, nhưng nghệ thuật là vĩnh cửu.

Kết hợp thường gặp

  • 永恒的真理
  • 永恒不变
  • 永恒的爱
  • 永恒主题

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.