Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vĩnh cửu
Từng chữ
- 永vĩnhlâu dài
- 久cửulâu; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa永久 tương đương 永远 nhưng 永久 thường dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng (永久居留权, 永久性协议); 永远 dùng rộng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 这段友谊将永久地留在我心中。
Tình bạn này sẽ mãi mãi lưu lại trong lòng tôi.
- 他们签订了永久停战协议。
Họ đã ký kết hiệp ước ngừng chiến vĩnh viễn.
- 这里将成为永久的保护区。
Nơi đây sẽ trở thành khu bảo tồn vĩnh viễn.
- 没有什么是永久不变的。
Không có gì là mãi mãi không thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 永久居留
cư trú vĩnh viễn
- 永久性
tính vĩnh viễn, vĩnh cửu
- 永久保存
bảo tồn vĩnh viễn
- 永久停战
ngừng chiến vĩnh viễn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.