Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa永久 tương đương 永远 nhưng 永久 thường dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng (永久居留权, 永久性协议); 永远 dùng rộng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 这段友谊将永久地留在我心中。
Tình bạn này sẽ mãi mãi lưu lại trong lòng tôi.
- 他们签订了永久停战协议。
Họ đã ký kết hiệp ước ngừng chiến vĩnh viễn.
- 这里将成为永久的保护区。
Nơi đây sẽ trở thành khu bảo tồn vĩnh viễn.
- 没有什么是永久不变的。
Không có gì là mãi mãi không thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 永久居留
cư trú vĩnh viễn
- 永久性
tính vĩnh viễn, vĩnh cửu
- 永久保存
bảo tồn vĩnh viễn
- 永久停战
ngừng chiến vĩnh viễn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.