Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

vịnh thơ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咏 là dạng giản thể của 詠. Chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng — hát/ngâm) + 永 (Vĩnh, biểu âm). Hình ảnh miệng ngân dài mãi — 咏 nghĩa là hát ngâm, ngâm thơ.

Hán-Việt: vẳng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẳng": miệng (口 - khẩu) cất tiếng ngâm vĩnh (永 - vĩnh) cửu — tiếng hát vẳng vẳng mãi không thôi.

Gương Hán-Việt

"vẳng" trong "ngâm vẳng", "ca vẳng" — tiếng hát ngân nga vọng mãi

Mở khoá kiến thức

Biết 咏 mở khoá: 歌咏 (ca hát), 吟咏 (ngâm thơ), 咏叹调 (aria trong opera), 咏物诗 (thơ vịnh vật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咏 là giản thể của 詠 (xem Wiktionary). 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng; 永 (vĩnh) cho âm đọc yǒng — đồng thời gợi hình ảnh âm thanh kéo dài mãi mãi như nước 永 chảy. Chữ chỉ hành động ngâm thơ, hát ca dài và sâu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在月下轻声吟咏古诗。Tā zài yuè xià qīngshēng yínyǒng gǔshī. thanh 1

    Cô ấy dưới ánh trăng khẽ ngâm thơ cổ.

  • 合唱团的歌咏比赛获得了一等奖。Héchàntuán de gēyǒng bǐsài huòdé le yīděngjiǎng. thanh 2

    Đội hợp xướng giành giải nhất trong cuộc thi ca hát.

  • 诗人咏叹自然之美。Shīrén yǒngtàn zìrán zhī měi. thanh 1

    Nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 咏, 永 (vĩnh) nghĩa là mãi mãi — là biểu âm của 咏

  • cùng âm yǒng và cùng chứa 永, nhưng 泳 (vịnh) là bơi lội

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.