Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yín

Nghĩa tiếng Việt

ngâm thơ

Âm Hán Việt

ngâm

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

吟 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 今 (Kim, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là cất giọng ngâm vịnh, đọc thơ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động ngâm thơ hoặc phát ra âm thanh trầm bổng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngâm": miệng (口) cất tiếng hôm nay (今) — ngâm nga thơ ca bên hiên vắng.

Gương Hán-Việt

ngâm trong "ngâm thơ", "ngâm vịnh", "rên ngâm" — đều chỉ âm thanh kéo dài trầm bổng

Mở khoá kiến thức

Biết 吟 (ngâm) mở khoá: 呻吟 (rên rỉ), 吟诗 (ngâm thơ), 沉吟 (trầm ngâm), 吟唱 (ngâm hát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吟 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 吟 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 今 (biểu âm, cho âm yín). Nghĩa gốc là ngâm thơ, đọc to một cách nhịp điệu; mở rộng thành rên rỉ, thể loại thơ trữ tình, và tiếng kêu của động vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老诗人在月光下吟诗,声音悠扬。Lǎo shīrén zài yuèguāng xià yín shī, shēngyīn yōuyáng. thanh 3

    Nhà thơ già ngâm thơ dưới ánh trăng, giọng ngân vang.

  • 他受伤后一直在低声呻吟。Tā shòushāng hòu yīzhí zài dī shēng shēnyín. thanh 1

    Sau khi bị thương anh ấy liên tục rên rỉ khẽ.

  • 沉吟片刻后,他终于做出了决定。Chényín piànkè hòu, tā zhōngyú zuòchūle juédìng. thanh 2

    Sau một lúc trầm ngâm, cuối cùng anh ấy đưa ra quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 口, hình dạng gần nhau nhưng nghĩa là "chứa đựng" (含)

  • cùng bộ 口 và dễ nhầm khi mới học bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.