Nghĩa tiếng Việt
sóng lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涌 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ cho thấy nghĩa liên quan đến nước, 甬 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǒng/tuôn trào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũng": nước (氵) cuồn cuộn dâng lên như dũng khí — dũng mãnh vươn lên, trào dâng không ngừng.
Gương Hán-Việt
"dũng" trong "dũng cảm" — dòng nước trào dâng mạnh mẽ như lòng dũng cảm
Mở khoá kiến thức
Biết 涌 (dũng) mở khoá: 涌现 (tuôn trào, xuất hiện ồ ạt), 汹涌 (dâng trào dữ dội), 涌入 (tràn vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涌 là chữ hình thanh: bộ 氵(thuỷ) biểu nghĩa nước, 甬 biểu âm. Wiktionary không cung cấp nguồn giải thích cổ văn cụ thể. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (Ming), chưa có bằng chứng giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 人群涌入广场。
Đám đông tràn vào quảng trường.
- 泉水涌出地面。
Nước suối trào lên mặt đất.
- 新人才不断涌现。
Những nhân tài mới không ngừng xuất hiện.
- 洪水汹涌,无法阻挡。
Lũ lụt dâng trào dữ dội, không thể ngăn chặn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.