Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả nước biển, lũ lụt, hoặc cảm xúc mạnh. Synonym: 汹涌澎湃 (xiōng yǒng péng pài), 澎湃 (péng pài).
Câu ví dụ
- 大海汹涌澎湃
Biển cả dâng trào dữ dội
- 洪水汹涌而来
Lũ lụt ập đến dữ dội
- 心中感情汹涌
Cảm xúc trong lòng dâng trào
- 波浪汹涌
Sóng nước dâng trào mạnh
Kết hợp thường gặp
- 汹涌澎湃
Dâng trào mạnh mẽ (idiom)
- 波涛汹涌
Sóng nước dâng trào dữ dội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.