Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涌入 nhấn mạnh tính đột ngột, ồ ạt và số lượng lớn. Khác với 进入 (vào một cách bình thường). Có thể dùng cho người, vật, thông tin, vốn đầu tư.
Câu ví dụ
- 大量游客涌入这座城市。
Lượng lớn du khách ùa vào thành phố này.
- 消息传出后,订单纷纷涌入。
Sau khi tin tức lan ra, đơn hàng đổ về dồn dập.
- 难民涌入边境,引发人道主义危机。
Người tị nạn tràn vào biên giới, gây ra khủng hoảng nhân đạo.
- 冷空气涌入南方,气温骤降。
Không khí lạnh tràn vào miền nam, nhiệt độ giảm mạnh đột ngột.
Kết hợp thường gặp
- 大量涌入
tràn vào ồ ạt
- 纷纷涌入
đổ vào tấp nập
- 资本涌入
vốn ào vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.