Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót; hăng hái làm việc

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踊 = 𧾷 (bộ 足 biến thể, biểu nghĩa: chân) + 甬 (Dũng, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 足 (𧾷) cho nghĩa (liên quan chân), 甬 cho âm yǒng. Chữ hình thanh điển hình.

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũng": đôi chân (𧾷) dũng cảm (甬-dũng) bật lên — nhảy vọt, hăng hái.

Gương Hán-Việt

"dũng" trong 踊跃 (dũng dược — hăng hái, nhiệt tình)

Mở khoá kiến thức

Biết 踊 mở khoá 踊跃 (hăng hái tham gia, đua nhau làm), 踊现 (xuất hiện ồ ạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踊 seal 1
Tiểu triện
踊 liushutong 1踊 liushutong 2踊 liushutong 3踊 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 踊 (dũng) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 足 (𧾷 — chân) biểu nghĩa; 甬 (Dũng) biểu âm cho âm yǒng. Nghĩa gốc: nhảy lên, bật cao. Hình tiểu triện và lục thư thông đều được lưu lại tại hanziyuan.net. Thường gặp trong 踊跃 (hăng hái, nhiệt tình tham gia).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 同学们踊跃发言。tóngxuémen yǒngyuè fāyán. thanh 2

    Các bạn học sinh hăng hái phát biểu.

  • 观众踊跃提问。guānzhòng yǒngyuè tíwèn. thanh 1

    Khán giả nhiệt tình đặt câu hỏi.

  • 市民踊跃参与活动。shìmín yǒngyuè cānyù huódòng. thanh 4

    Người dân nhiệt tình tham gia hoạt động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǒng và Hán-Việt "dũng" (dũng cảm), nhưng 勇 có bộ 力 — dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm yǒng và Hán-Việt "dũng", nhưng 涌 có bộ 水 (cuộn sóng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.