Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

tượng gỗ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俑 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 用 (Dụng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 chỉ hình người — đây là tượng người bằng gỗ/đất nung chôn theo người chết.

Hán-Việt: dõng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dõng": 亻(người) + 用 (dùng) = con người được "dùng" trong mộ chí — tượng hầu cận chôn theo người chết (俑).

Gương Hán-Việt

兵馬俑 (binh mã dõng) — tượng binh lính và ngựa nung đất của Tần Thủy Hoàng.

Mở khoá kiến thức

Biết 俑 giúp đọc 兵馬俑 (bīngmǎyǒng) — tượng đất nung nổi tiếng nhất thế giới của Trung Quốc cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俑 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 人 (nhân, bộ biểu nghĩa chỉ người) + 用 (dụng, biểu âm). Chữ 俑 chỉ tượng gỗ hoặc đất nung hình người, dùng chôn theo người chết trong mộ táng. Wiktionary ghi rõ cấu trúc psc với 人 là phần biểu nghĩa và 用 là phần biểu âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兵马俑是中国最著名的文物之一。bīngmǎyǒng shì zhōngguó zuì zhùmíng de wénwù zhīyī. thanh 1

    Tượng binh mã dõng là một trong những di vật nổi tiếng nhất của Trung Quốc.

  • 秦始皇陵里有大量陶俑。qínshǐhuánglíng lǐ yǒu dàliàng táoyǒng. thanh 2

    Lăng mộ Tần Thủy Hoàng có rất nhiều tượng đất nung.

  • 始作俑者这个成语来自古代。shǐzuòyǒngzhě zhège chéngyǔ láizì gǔdài. thanh 3

    Thành ngữ 'người đầu tiên làm điều xấu' có nguồn gốc từ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǒng, khác bộ; 踊 là nhảy vọt

  • cùng âm yǒng; 勇 là dũng cảm, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.