Nghĩa tiếng Việt
nhảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跳 = 𧾷 (biến thể của 足, Túc – biểu nghĩa: bàn chân) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh – dùng chân để nhảy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêu": cái chân 足 hợp với âm “triệu” 兆 – chân làm động tác nhảy, đó là 跳 (khiêu, nhảy).
Gương Hán-Việt
“khiêu” trong khiêu vũ, khiêu chiến, khiêu khích, khiêu cao.
Mở khoá kiến thức
Biết 跳 mở khoá 跳舞, 跳高, 跳远, 跳水, 心跳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跳 là chữ hình thanh điển hình: 足 (chân) cho nghĩa + 兆 (triệu) cho âm. Hành động cần đến chân là “nhảy”, từ nhảy ngắn (跳一下) đến nhảy xa, nhảy cao, nhảy múa (跳舞). Phần 兆 chỉ thuần làm âm, không liên quan đến nghĩa “điềm triệu”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她很会跳舞。
Cô ấy nhảy múa rất giỏi.
- 小狗跳过去了。
Con chó con đã nhảy qua.
- 他在练习跳高。
Anh ấy đang luyện nhảy cao.
- 我的心跳得很快。
Tim tôi đập rất nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.