Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huó
bèng
luàn
tiào

Nghĩa tiếng Việt

Sống động, nhanh nhẹn, lanh lợi; nhảy nhót lung tung

Âm Hán Việt

hoạt bính loạn khiêu

4 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

7 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái khỏe mạnh, năng động của trẻ em hoặc động vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoạt bính loạn khiêu

Từng chữ

  • hoạthoạt động
  • bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
  • khiêunhảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们活蹦乱跳地玩耍。Háizimen huó bèng luàn tiào de wánshuǎ. thanh 2
  • 他生病前还是活蹦乱跳的。Tā shēngbìng qián hái shì huó bèng luàn tiào de. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.