Từ vựng tiếng Trung
tiào

Nghĩa tiếng Việt

trông, ngắm từ xa; lườm; lễ họp chư hầu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眺 la chu hinh thanh: bo 目 (muc, mat — bieu nghia) + 兆 (trieu, bieu am). Chi hanh dong trong den xa, ngam nhin tu xa.

Hán-Việt: thieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thieu": mat (目) trong den trieu xa (兆 bieu am) — 眺望 la ngam nhin canh troi dat xa xa.

Gương Hán-Việt

Thieu trong thieu vong (眺望 — trong ngong xa xa), vien thieu (远眺 — trong ra xa)

Mở khoá kiến thức

Biet 眺 mo khoa: 眺望 (trong ngong xa xa), 远眺 (trong ra xa tu tren cao), 纵目远眺 (buong tam mat trong xa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眺 seal 1
Tieu trieu

眺 la chu hinh thanh gom 目 (mat) lam bieu nghia va 兆 (trieu) lam bieu am. Nghia goc: lirc mat sang mot phia; trong den xa, ngam canh tu tren cao. Chu yeu dung trong tu 眺望 (trong ngong, ngam nhin tu xa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 站在山顶,可以眺望全城。Zhàn zài shāndǐng, kěyǐ tiàowàng quán chéng. thanh 4

    Dung tren dinh nui, co the ngam nhin ca thanh pho.

  • 他极目远眺,望向地平线。Tā jímù yuǎntiào, wàng xiàng dìpíngxiàn. thanh 1

    Anh ay dung mat trong xa den duong chan troi.

  • 登高眺望,心胸顿时开阔。Dēng gāo tiàowàng, xīnxiōng dùnshí kāikuò. thanh 1

    Len cao ngam nhin, long da tuc thi rong mo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am tiao, chi khac bo (足 thay vi 目)

  • la thanh phan bieu am ben trong 眺, de nham

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.