Nghĩa tiếng Việt
trông, ngắm từ xa; lườm; lễ họp chư hầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眺 la chu hinh thanh: bo 目 (muc, mat — bieu nghia) + 兆 (trieu, bieu am). Chi hanh dong trong den xa, ngam nhin tu xa.
Hán-Việt: thieu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thieu": mat (目) trong den trieu xa (兆 bieu am) — 眺望 la ngam nhin canh troi dat xa xa.
Gương Hán-Việt
Thieu trong thieu vong (眺望 — trong ngong xa xa), vien thieu (远眺 — trong ra xa)
Mở khoá kiến thức
Biet 眺 mo khoa: 眺望 (trong ngong xa xa), 远眺 (trong ra xa tu tren cao), 纵目远眺 (buong tam mat trong xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眺 la chu hinh thanh gom 目 (mat) lam bieu nghia va 兆 (trieu) lam bieu am. Nghia goc: lirc mat sang mot phia; trong den xa, ngam canh tu tren cao. Chu yeu dung trong tu 眺望 (trong ngong, ngam nhin tu xa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 站在山顶,可以眺望全城。
Dung tren dinh nui, co the ngam nhin ca thanh pho.
- 他极目远眺,望向地平线。
Anh ay dung mat trong xa den duong chan troi.
- 登高眺望,心胸顿时开阔。
Len cao ngam nhin, long da tuc thi rong mo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.