Nghĩa tiếng Việt
bị vật gì bay vào mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眯 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 米 (Mễ, biểu âm, âm mǐ); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mī/nheo mắt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": mắt (目) nhỏ như hạt gạo (米 — mễ) — nheo mắt lại, mị người xem mê hoặc.
Gương Hán-Việt
"mị" trong 眯眼 (mị nhãn — nheo mắt) và 眯缝 (nheo mắt lim dim).
Mở khoá kiến thức
Biết 眯 (mị) giúp nhận ra các từ miêu tả trạng thái mắt: 眯眼, 闭眼, 睁眼 — ba mức độ mắt mở/nhắm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眯 là chữ hình thanh: 目 biểu nghĩa mắt, 米 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa là bị vật lạ bay vào mắt (mí mắt không nhắm hẳn); sau mở rộng sang nghĩa nheo mắt, nhắm mắt lim dim.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他眯着眼睛看远处的风景。
Anh ấy nheo mắt nhìn phong cảnh ở xa.
- 沙子眯进了她的眼睛,疼得她直流泪。
Cát bay vào mắt cô ấy, đau đến chảy nước mắt.
- 她懒洋洋地眯着眼睛晒太阳。
Cô ấy lười biếng nheo mắt phơi nắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.