Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
xiào*mī*mī笑

Nghĩa tiếng Việt

cười tủm tỉm, cười mỉm, mắt híp lại khi cười

Âm Hán Việt

tiếu mị mị

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ chỉ hành vi hoặc làm bổ ngữ trạng thái sau trợ từ đắc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiếu mị mị

Từng chữ

  • 笑tiếucười
  • 眯mịbị vật gì bay vào mắt
  • 眯mịbị vật gì bay vào mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他笑眯眯地看着我Tā xiàomīmī de kànzhe wǒ thanh 1
  • 一位笑眯眯的老人Yī wèi xiàomīmī de lǎorén thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.