Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

nịnh nọt, lấy lòng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 眉 (Mi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là từ liên quan đến phụ nữ, phần 眉 (lông mày) cho âm méi. Gốc nghĩa: quyến rũ, duyên dáng.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": 女 (người nữ) với đôi 眉 (lông mày) — người con gái dùng đôi mày cong để quyến rũ, mị hoặc.

Gương Hán-Việt

mị lực (sức hấp dẫn), a dua nịnh hót

Mở khoá kiến thức

Biết 媚 mở khoá: mị lực (魅力, nhưng 媚 khác 魅), minh mị (明媚 — tươi sáng), a mị (阿媚 — nịnh hót).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

媚 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần 眉 (mi, lông mày) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận cấu trúc 女 + 眉 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa là xinh đẹp, hấp dẫn; mở rộng sang nghĩa nịnh nọt, vuốt ve (vì người quyến rũ thường biết cách lấy lòng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天的风景明媚动人。chūntiān de fēngjǐng míngmèi dòngrén. thanh 1

    Cảnh sắc mùa xuân tươi sáng quyến rũ lòng người.

  • 她的笑容十分妩媚。tā de xiàoróng shífēn wǔmèi. thanh 1

    Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.

  • 他总是媚上欺下。tā zǒngshì mèi shàng qī xià. thanh 1

    Anh ta luôn nịnh trên ức dưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'mị', khác bộ — 魅 bộ 鬼 (quỷ) chỉ yêu ma

  • là phần âm của 媚, cùng âm méi

  • cùng bộ 女, cùng âm mèi (khác thanh), nghĩa em gái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.