Từ vựng tiếng Trung
míng*mèi明
媚
Nghĩa tiếng Việt
tươi sáng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
媚
Bộ: 女 (nữ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '明' được tạo thành từ '日' (mặt trời) và '月' (mặt trăng), thể hiện sự sáng sủa và rõ ràng.
- Chữ '媚' gồm '女' (nữ) và '眉' (lông mày), thể hiện sự quyến rũ và hấp dẫn.
→ Kết hợp lại, '明媚' có nghĩa là sáng sủa và quyến rũ.
Từ ghép thông dụng
明媚
rạng rỡ, tươi sáng
明天
ngày mai
媚态
dáng điệu quyến rũ