Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魅 = 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: ma) + 未 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|未|鬼|c1=p|c2=s|ls=psc|t2=spirit}}. Bộ quỷ chỉ loại thực thể thuộc cõi âm; 未 cho âm mèi (gần mị). Loài ma đặc biệt hấp dẫn, mê hoặc người.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": ma quỷ (鬼-Quỷ) chưa thành hình (未-Vị) — yêu ma mờ ảo, mị hoặc người ta. Mị = quyến rũ huyền bí.

Gương Hán-Việt

mị trong 'mị dân, mị hoặc' — tiếng Việt dùng mị theo nghĩa gốc; 魅 trong 魅力 là sức hút ma mị

Mở khoá kiến thức

Biết 魅 mở khoá: 魅力 (mị lực – sức hấp dẫn), 魑魅 (ly mị – yêu ma rừng núi), 魅惑 (mị hoặc – mê hoặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魅 là chữ hình thanh: 鬼 (quỷ – ma) biểu nghĩa, 未 (vị) biểu âm. Wiktionary ghi: 'a kind of legendary evil spirit' — loài yêu ma trong truyền thuyết. Từ nghĩa 'ma mị' phát triển thành 'sức hấp dẫn ma lực' trong tiếng Trung hiện đại: 魅力 (mị lực – sức hút, sức hấp dẫn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她有一种独特的魅力。Tā yǒu yī zhǒng dútè de mèilì. thanh 1

    Cô ấy có một sức hấp dẫn đặc biệt.

  • 这座城市充满了历史魅力。Zhè zuò chéngshì chōngmǎnle lìshǐ mèilì. thanh 4

    Thành phố này tràn đầy sức hút lịch sử.

  • 他用魅力征服了所有人。Tā yòng mèilì zhēngfúle suǒyǒu rén. thanh 1

    Anh ấy dùng sức hấp dẫn chinh phục tất cả mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt mị (mèi), 媚 là nịnh hót/quyến rũ; nghĩa gần nhau

  • cùng âm měi, 美 là đẹp; dễ nhầm khi nghe

  • 鬼 là thành phần trong 魅; 鬼 là ma, 魅 là ma có sức hút huyền bí

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.