Từ vựng tiếng Trung
hún

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魂 = 云 (Vân, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 鬼 chỉ linh hồn người chết, 云 cho âm. Phân biệt với 魄 (vía — phần thể xác của linh hồn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồn": quỷ (鬼) bay lên như mây (云) — linh hồn người mất, hồn phách, tinh thần.

Gương Hán-Việt

"hồn" trong "linh hồn", "hồn phách", "hồn nhiên" — tiếng Việt dùng hoàn toàn tự nhiên, đồng nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Biết 魂 mở khoá: 灵魂 (linh hồn), 魂魄 (hồn phách), 魂飞魄散 (hồn bay phách lạc), 招魂 (chiêu hồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 魂 là chữ hình thanh: 云 (vân, biểu âm) + 鬼 (quỷ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: hồn (phần tinh thần bay lên sau khi chết, khác với 魄 là phần thể xác). Quan niệm Trung Hoa cổ đại: con người có ba hồn bảy vía (三魂七魄).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 音乐能触动人的灵魂。yīnyuè néng chùdòng rén de línghún. thanh 1

    Âm nhạc có thể chạm đến linh hồn con người.

  • 他被吓得魂飞魄散。tā bèi xià de húnfēi pòsàn. thanh 1

    Anh ấy bị hồn bay phách lạc vì sợ hãi.

  • 这首歌充满灵魂。zhè shǒu gē chōngmǎn línghún. thanh 4

    Bài hát này tràn đầy linh hồn.

  • 招魂是古老的仪式。zhāohún shì gǔlǎo de yíshì. thanh 1

    Chiêu hồn là nghi lễ cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, nghĩa "vía" — hồn và vía thường đi cùng nhau

  • thành phần nghĩa của 魂, hình dạng chiếm phần lớn chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.