Nghĩa tiếng Việt
linh hồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魂 = 云 (Vân, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 鬼 chỉ linh hồn người chết, 云 cho âm. Phân biệt với 魄 (vía — phần thể xác của linh hồn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồn": quỷ (鬼) bay lên như mây (云) — linh hồn người mất, hồn phách, tinh thần.
Gương Hán-Việt
"hồn" trong "linh hồn", "hồn phách", "hồn nhiên" — tiếng Việt dùng hoàn toàn tự nhiên, đồng nghĩa.
Mở khoá kiến thức
Biết 魂 mở khoá: 灵魂 (linh hồn), 魂魄 (hồn phách), 魂飞魄散 (hồn bay phách lạc), 招魂 (chiêu hồn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 魂 là chữ hình thanh: 云 (vân, biểu âm) + 鬼 (quỷ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: hồn (phần tinh thần bay lên sau khi chết, khác với 魄 là phần thể xác). Quan niệm Trung Hoa cổ đại: con người có ba hồn bảy vía (三魂七魄).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 音乐能触动人的灵魂。
Âm nhạc có thể chạm đến linh hồn con người.
- 他被吓得魂飞魄散。
Anh ấy bị hồn bay phách lạc vì sợ hãi.
- 这首歌充满灵魂。
Bài hát này tràn đầy linh hồn.
- 招魂是古老的仪式。
Chiêu hồn là nghi lễ cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.