Nghĩa tiếng Việt
đục (nước); ngớ ngẩn; tự nhiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浑 là dạng giản thể của 渾. Chữ gốc 渾 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là nước đục, xáo trộn.
Hán-Việt: hồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồn": nước (氵) mà đục như đoàn quân (军) khuấy lên — toàn thân lấm lem hồn nhiên.
Gương Hán-Việt
hồn trong "hỗn độn", "hồn nhiên" — dùng để chỉ sự lộn xộn, nguyên vẹn tự nhiên
Mở khoá kiến thức
Biết 浑 (hồn) mở khoá: 浑身 (toàn thân), 浑浊 (vẩn đục), 浑然 (hồn nhiên, trọn vẹn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
浑 là dạng giản thể của 渾, đơn giản hóa 軍 thành 军. Wiktionary chú rõ đây là chữ giản thể, xem 渾 để biết nghĩa gốc. 渾 gồm 氵(nước) và 軍 (biểu âm), ý nghĩa gốc là nước đục, hỗn độn, sau mở rộng thành tự nhiên hồn nhiên, toàn thân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他浑身是汗,跑得很累。
Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi, chạy rất mệt.
- 河水因为暴雨变得浑浊。
Nước sông trở nên đục ngầu vì mưa lớn.
- 孩子浑然不知大人在担心他。
Đứa trẻ hoàn toàn không biết người lớn đang lo lắng cho nó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.