Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh toàn bộ cơ thể, thường dùng với cảm giác, trạng thái.
Câu ví dụ
- 累得浑身是汗
Mệt到 toàn thân đều là mồ hôi
- 他浑身发抖
Anh ấy run rẩy toàn thân
- 浑身湿透了
Toàn thân ướt sũng
- 浑身充满了力量
Toàn thân tràn đầy sức mạnh
- 浑身不舒服
Toàn thân không khỏe
Kết hợp thường gặp
- 浑身是汗
toàn thân mồ hôi
- 浑身发抖
run rẩy toàn thân
- 浑身湿透
ướt sũng toàn thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.