Từ vựng tiếng Trung
hún*shēn浑
身
Nghĩa tiếng Việt
toàn thân
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
浑
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '浑' có bộ '氵' chỉ nước, cùng âm đọc với phần còn lại tạo thành ý nghĩa liên quan đến sự pha trộn, không rõ ràng như nước đục.
- Chữ '身' là hình ảnh của cơ thể người, thể hiện ý nghĩa về thân thể, bản thân.
→ Cụm từ '浑身' có nghĩa là toàn thân hoặc khắp cơ thể.
Từ ghép thông dụng
浑身上下
toàn thân từ trên xuống dưới
浑身是汗
toát mồ hôi khắp người
浑身无力
cả người không có sức