Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 模糊 (mờ nhạt về thị giác). 浑浊 đặc trưng cho chất lỏng hay không khí bị ô nhiễm. Nghĩa bóng dùng chỉ xã hội ô uế, đen tối.
Câu ví dụ
- 工厂排放污水,导致河水浑浊。
Nhà máy xả nước thải khiến nước sông vẩn đục.
- 空气浑浊让人难以呼吸。
Không khí vẩn đục khiến người ta khó thở.
- 他不愿意在浑浊的环境中生活。
Anh ấy không muốn sống trong môi trường tối tăm ô uế.
- 雨后山溪的水有些浑浊。
Sau mưa, nước suối trên núi hơi vẩn đục.
Kết hợp thường gặp
- 浑浊的河水
nước sông vẩn đục
- 空气浑浊
không khí vẩn đục
- 浑浊的眼神
ánh mắt mờ đục, vô hồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.