Từ vựng tiếng Trung
hún*zhuó浑
浊
Nghĩa tiếng Việt
vẩn đục
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
浑
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
浊
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '浑' ghép từ bộ thủy 氵 (nước) với chữ '昆', gợi ý về sự hòa lẫn, không rõ ràng của nước.
- Chữ '浊' kết hợp bộ thủy 氵 (nước) với chữ '蜀', thể hiện sự đục, không trong của nước.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến nước và đều mang ý nghĩa về sự đục, không trong của nước.
Từ ghép thông dụng
浑浊
đục, không trong (nước)
浑然
hoàn toàn, toàn bộ
混淆
nhầm lẫn, lộn xộn