Nghĩa tiếng Việt
đục (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浊 là chữ giản thể của 濁. Phồn thể 濁 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 蜀 (Thục, biểu âm); chữ hình thanh. Khi giản thể hoá, 蜀 rút gọn thành 虫.
Hán-Việt: trọc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trọc": nước (氵) có sâu bọ (虫) lội — ao tù đục ngầu như "ô trọc" trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
'trọc' trong 'ô trọc' (dơ bẩn, đục ngầu), 'trọc thế' (thế giới ô uế)
Mở khoá kiến thức
Biết 浊 mở khoá: 混浊 (đục ngầu), 浑浊 (vẩn đục), 清浊 (trong và đục)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
浊 là dạng giản thể của 濁, xuất hiện trong từ điển thời Minh và được Trung Quốc chính thức hoá năm 1956. Phồn thể 濁 gồm bộ 氵(nước) biểu nghĩa nước đục, và 蜀 biểu âm (âm cổ gần zhuó). Ý nghĩa cốt lõi là nước vẩn đục, không trong, đối lập với 清 (trong). Hình ảnh kim văn và bạch thư đã xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.