Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

đục (nước)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浊 là chữ giản thể của 濁. Phồn thể 濁 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 蜀 (Thục, biểu âm); chữ hình thanh. Khi giản thể hoá, 蜀 rút gọn thành 虫.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trọc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trọc": nước (氵) có sâu bọ (虫) lội — ao tù đục ngầu như "ô trọc" trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

'trọc' trong 'ô trọc' (dơ bẩn, đục ngầu), 'trọc thế' (thế giới ô uế)

Mở khoá kiến thức

Biết 浊 mở khoá: 混浊 (đục ngầu), 浑浊 (vẩn đục), 清浊 (trong và đục)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浊 bronze 1
Kim văn
浊 silk 1
Bạch thư
浊 bigseal 1
Đại triện
浊 seal 1
Tiểu triện

浊 là dạng giản thể của 濁, xuất hiện trong từ điển thời Minh và được Trung Quốc chính thức hoá năm 1956. Phồn thể 濁 gồm bộ 氵(nước) biểu nghĩa nước đục, và 蜀 biểu âm (âm cổ gần zhuó). Ý nghĩa cốt lõi là nước vẩn đục, không trong, đối lập với 清 (trong). Hình ảnh kim văn và bạch thư đã xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河水被污染,变得很混浊。hé shuǐ bèi wūrǎn, biàn de hěn húnzhuó. thanh 2

    Nước sông bị ô nhiễm, trở nên rất đục ngầu.

  • 空气浑浊,让人难以呼吸。kōngqì húnzhuó, ràng rén nányǐ hūxī. thanh 1

    Không khí vẩn đục, khiến người ta khó thở.

  • 清者自清,浊者自浊。qīng zhě zì qīng, zhuó zhě zì zhuó. thanh 1

    Người trong sạch tự khắc trong sạch, kẻ đục ngầu tự khắc đục ngầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nghĩa đối lập 'trong', cùng bộ thuỷ, dễ nhầm cặp thanh-trọc

  • cùng âm zhuó, chỉ khác bộ đứng trước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.