Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả nước, không khí hoặc ánh mắt bị vẩn đục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỗn trọc
Từng chữ
- 混hỗnlẫn lộn; hỗn tạp
- 浊trọcđục (nước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 下雨后,河水变得非常混浊。
Sau cơn mưa, nước sông trở nên rất đục ngầu.
- 这间屋子里的空气十分混浊。
Không khí trong căn phòng này rất ngột ngạt và vẩn đục.
- 老人用混浊的眼睛看着窗外。
Người già nhìn ra ngoài cửa sổ bằng đôi mắt đục ngầu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.