Nghĩa tiếng Việt
cao chót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卓 là chữ hội ý theo Wiktionary (lsCodes rỗng): hình ảnh đứa trẻ (子) với lá cờ trên đầu, hoặc người đứng trên bệ cao dưới ánh mặt trời. Trong chữ hiện đại trông như ⺊ + 早. Ý niệm: đứng cao vượt trội, xuất sắc. Chữ hội ý.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trác": người đứng cao vút trên bệ (卓) — ai đứng được một mình trên đỉnh là trác việt, xuất sắc.
Gương Hán-Việt
"trác" trong "trác việt" (卓越 — xuất sắc), "trác tuyệt" (lỗi lạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 卓 (Trác) mở khoá: 卓越 (trác việt — xuất sắc), 卓著 (trác trứ — nổi bật), 卓立 (trác lập — đứng vững vượt trội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卓 là chữ hội ý: hình ảnh đứa trẻ với lá cờ trên đầu (theo Jí Xusheng); hoặc người đứng trên bệ cao dưới mặt trời rực sáng (theo Zhang Shichao). Dạng cổ là 㔬. Nghĩa: cao vót, lỗi lạc, xuất sắc. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在工作中表现卓越。
Cô ấy thể hiện xuất sắc trong công việc.
- 他取得了卓著的成就。
Anh ấy đạt được thành tựu nổi bật.
- 这是一项卓越的发明。
Đây là một phát minh xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.