Nghĩa tiếng Việt
mái chèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棹 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 卓 (Trác, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 gợi vật dụng gỗ dùng trên sông nước; 卓 cho âm zhào.
Hán-Việt: chèo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chèo": gỗ (木) vươn cao (卓) trên mặt nước — cây chèo thuyền.
Gương Hán-Việt
chèo trong "chèo thuyền", "bơi chèo"
Mở khoá kiến thức
Biết 棹 mở khoá: 棹歌 (hát khi chèo thuyền), 孤棹 (mái chèo đơn độc — trong thơ cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棹 là chữ hình thanh: 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) kết hợp với 卓 (trác, biểu âm). Chữ chỉ mái chèo — vật bằng gỗ dùng để chèo thuyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 渔夫用棹划动小船。
Ngư dân dùng mái chèo lái con thuyền nhỏ.
- 棹歌声声,飘过江面。
Tiếng hát chèo thuyền vang vọng trên mặt sông.
- 孤棹是古诗中常见的意象。
Mái chèo đơn độc là hình ảnh thường gặp trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.