Nghĩa tiếng Việt
rơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Âm Hán Việt
điệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
掉 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 卓 (Trác, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay làm rơi / vẫy / chuyển đổi — nghĩa 'rơi, mất, lay động, quay lại'.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ sự rơi rụng hoặc làm trợ từ đứng sau động từ khác để biểu thị kết quả hoàn thành.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diào/rơi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Điệu': bàn tay (扌) vẫy lay, làm vật trác (卓) rơi — đó là 'điệu' (rơi, làm rớt).
Gương Hán-Việt
'Điệu' trong điệu bộ; trong cách dùng hiện đại 掉 thường dịch 'rơi, vứt, quay'.
Mở khoá kiến thức
Biết 掉 mở khóa 掉下 (rơi xuống), 去掉 (qua điệu / loại bỏ), 丢掉 (vứt bỏ), 关掉 (tắt), 忘掉 (quên), 掉头 (quay đầu), 掉队 (tụt lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掉 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 卓 biểu âm. Nghĩa gốc 'lay, vẫy', mở rộng thành 'rơi xuống, mất đi, làm giảm, thay đổi (掉头)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 杯子掉在地上了。
Cốc rơi xuống đất rồi.
- 请关掉灯。
Vui lòng tắt đèn.
- 我把那件事忘掉了。
Tôi đã quên việc đó rồi.
- 在前面掉头。
Quay đầu xe phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.