Nghĩa tiếng Việt
rơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掉 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 卓 (Trác, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay làm rơi / vẫy / chuyển đổi — nghĩa 'rơi, mất, lay động, quay lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diào/rơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Điệu': bàn tay (扌) vẫy lay, làm vật trác (卓) rơi — đó là 'điệu' (rơi, làm rớt).
Gương Hán-Việt
'Điệu' trong điệu bộ; trong cách dùng hiện đại 掉 thường dịch 'rơi, vứt, quay'.
Mở khoá kiến thức
Biết 掉 mở khóa 掉下 (rơi xuống), 去掉 (qua điệu / loại bỏ), 丢掉 (vứt bỏ), 关掉 (tắt), 忘掉 (quên), 掉头 (quay đầu), 掉队 (tụt lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掉 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 卓 biểu âm. Nghĩa gốc 'lay, vẫy', mở rộng thành 'rơi xuống, mất đi, làm giảm, thay đổi (掉头)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 杯子掉在地上了。
Cốc rơi xuống đất rồi.
- 请关掉灯。
Vui lòng tắt đèn.
- 我把那件事忘掉了。
Tôi đã quên việc đó rồi.
- 在前面掉头。
Quay đầu xe phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.