Nghĩa tiếng Việt
viếng người chết; treo ngược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吊 là biến thể của 弔. Chữ gốc 弔 gợi hình người cúi đầu bên cạnh thi hài được bọc vải (弓 biến dạng). Wiktionary mô tả 吊 là dạng phổ thông trung gian, với 口 (người tụ họp khóc thương) và 巾 (vải liệm). Nghĩa gốc: phúng điếu; mở rộng: treo, treo cổ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diào/treo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: điếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếu": miệng (口) và vải (巾) — đám người kêu khóc bên tấm vải liệm — phúng điếu người mất.
Gương Hán-Việt
điếu trong "phúng điếu" (viếng tang), "điếu văn" (bài văn tế), "câu điếu" (câu cá)
Mở khoá kiến thức
Biết 吊 (điếu) mở khoá: 吊唁 (phúng điếu), 吊车 (cần cẩu), 吊桥 (cầu treo), 吊灯 (đèn treo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吊 là biến thể phổ thông của 弔. 弔 là chữ tượng hình vẽ người cúi đầu bên cạnh thi hài được bọc. Trong 吊, thành phần phân tích thành 口 (người tụ tập) và 巾 (vải che). Nghĩa gốc là phúng điếu, thăm viếng người chết; mở rộng thành treo, treo cao (như vải liệm treo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们去吊唁,向逝者家属表达慰问。
Họ đến phúng điếu, bày tỏ lời chia buồn với gia đình người mất.
- 大桥上有一盏漂亮的吊灯。
Trên cây cầu lớn có một chiếc đèn treo đẹp.
- 工地上的吊车正在吊起重物。
Cần cẩu trên công trường đang cẩu vật nặng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.